Robot Forex: EA-013
EA giao dịch MA
kết hợp DCA gồng lãi
Chiến lược MA + DCA gồng lãi
Mọi cặp tiền
Mọi khung thời gian
v1.00
MA Nhanh cắt lên trên MA Chậm
↑ Mở BUY đầu tiên
MA Nhanh cắt xuống dưới MA Chậm
↓ Mở SELL đầu tiên
◆
Tín hiệu MA chỉ dùng để mở lệnh đầu tiên. Sau đó EA chuyển sang chế độ DCA gồng lãi tự động — xem tab Cơ chế DCA để biết thêm chi tiết.
◇
Lọc xu hướng (MA Trend): Khi bật, EA chỉ mở BUY nếu giá đóng nến nằm trên MA Trend, chỉ mở SELL nếu nằm dưới. Bộ lọc này áp dụng cho cả lệnh DCA. Đặt chu kỳ = 0 để tắt hoàn toàn.
◇
BUY và SELL hoạt động hoàn toàn độc lập. EA có thể đồng thời DCA chuỗi BUY và chuỗi SELL mà không ảnh hưởng lẫn nhau.
◆
Điểm khác biệt cốt lõi so với EA-005 (gồng lỗ): EA-013 DCA theo chiều thuận xu hướng — mở thêm lệnh khi giá đang thắng, không phải khi đang thua. Điều này giúp tích lũy lợi nhuận nhanh hơn khi thị trường trending mạnh.
◆
Luồng hoạt động (BUY): MA crossover → mở lệnh đầu → giá tăng thêm một khoảng Khoảng Cách DCA → mở lệnh DCA thứ 2 → giá tiếp tục tăng thêm một khoảng Khoảng Cách DCA → mở lệnh DCA thứ 3 → ... → toàn bộ chuỗi chạm mức chốt lời chung → đóng lệnh. SELL hoạt động logic ngược lại.
◇
Khoảng cách DCA tính từ lệnh có lợi nhất: Với BUY là lệnh có giá mở cao nhất, với SELL là lệnh có giá mở thấp nhất. Khi giá vượt qua lệnh đó thêm một khoảng Khoảng Cách DCA, EA mở thêm một lệnh mới theo chiều giá đang đi.
◇
Chốt lời chung — tính từ lệnh bất lợi nhất: Mức chốt lời của toàn bộ chuỗi được đặt cách lệnh có giá thấp nhất (BUY) hoặc cao nhất (SELL) một khoảng Chốt Lời. Mức này được tự động cập nhật lại sau mỗi lần DCA.
Cắt lỗ theo hai chế độ:
• Chỉ 1 lệnh: Cắt lỗ = giá mở lệnh ± Cắt Lỗ Lệnh Đầu (thông thường, bảo vệ lệnh đầu tiên).
• Từ 2 lệnh trở lên: Cắt lỗ của tất cả lệnh = Hòa vốn + Cắt Lỗ Cả Chuỗi (BUY) hoặc Hòa vốn − Cắt Lỗ Cả Chuỗi (SELL) — mức cắt lỗ nằm trên/dưới điểm hòa vốn, bảo vệ phần lãi đã tích lũy.
Cắt lỗ theo hai chế độ:
• Chỉ 1 lệnh: Cắt lỗ = giá mở lệnh ± Cắt Lỗ Lệnh Đầu (thông thường, bảo vệ lệnh đầu tiên).
• Từ 2 lệnh trở lên: Cắt lỗ của tất cả lệnh = Hòa vốn + Cắt Lỗ Cả Chuỗi (BUY) hoặc Hòa vốn − Cắt Lỗ Cả Chuỗi (SELL) — mức cắt lỗ nằm trên/dưới điểm hòa vốn, bảo vệ phần lãi đã tích lũy.
◇
MA Trend chặn DCA: Nếu đang DCA chuỗi BUY mà giá rơi xuống dưới MA Trend, EA dừng DCA để tránh bẫy đảo chiều. SELL hoạt động logic ngược lại.
◇
So sánh EA-005 vs EA-013:
• EA-005 (gồng lỗ): DCA khi giá đi ngược chiều → hòa vốn về phía giá hiện tại.
• EA-013 (gồng lãi): DCA khi giá đi đúng chiều → tích lũy thêm lợi nhuận, SL chuỗi bảo vệ lãi.
EA-013 phù hợp với thị trường trending mạnh, EA-005 phù hợp với thị trường sideway/đảo chiều.
• EA-005 (gồng lỗ): DCA khi giá đi ngược chiều → hòa vốn về phía giá hiện tại.
• EA-013 (gồng lãi): DCA khi giá đi đúng chiều → tích lũy thêm lợi nhuận, SL chuỗi bảo vệ lãi.
EA-013 phù hợp với thị trường trending mạnh, EA-005 phù hợp với thị trường sideway/đảo chiều.
| ○ Thông số chung | |
| Magic Number▼ | 0 |
| Số định danh riêng cho lệnh của EA. Đặt số khác nhau nếu chạy nhiều EA trên cùng tài khoản. | |
| Chiều Lệnh Giao Dịch▼ | BUY và SELL |
| Chọn chiều lệnh EA được phép giao dịch: BUY và SELL, Chỉ BUY, hoặc Chỉ SELL. | |
| Gửi thông báo về điện thoại▼ | TẮT |
| Khi bật, EA gửi push notification (gửi thông báo) về ứng dụng MetaTrader trên điện thoại mỗi khi có lệnh mới được mở. Cần cấu hình MetaQuotes ID trong cài đặt MT4/MT5. | |
| Khung Thời Gian (TimeFrame)▼ | 1 Hour |
| Khung nến EA dùng để tính tín hiệu MA. Tín hiệu crossover chỉ được xác nhận khi nến đóng cửa. | |
| Giờ Giao Dịch (HH:MM-HH:MM)▼ | 00:00-23:59 |
| Khoảng giờ EA được phép mở lệnh mới theo giờ server. Hỗ trợ qua đêm, ví dụ: 20:00-06:00. | |
| Spread Tối Đa (Point)▼ | 360 |
| EA ngừng mở lệnh nếu spread hiện tại vượt ngưỡng này. | |
| ○ Thông số mở lệnh | |
| Khối Lượng Lệnh Đầu (LOT)▼ | 0.01 |
| Khối lượng lệnh đầu tiên. Đây cũng là giá trị gốc dùng trong công thức tính lot DCA. | |
| Chốt Lời (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 50000 |
| Khoảng cách tính từ lệnh có giá thấp nhất trong chuỗi BUY (hoặc lệnh có giá cao nhất trong chuỗi SELL) đến mức chốt lời. TP được tự động cập nhật lại sau mỗi lần DCA. | |
| Cắt Lỗ Lệnh Đầu (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 10000 |
| Chỉ áp dụng khi chuỗi lệnh có duy nhất 1 lệnh (lệnh đầu tiên). BUY: cắt lỗ = giá mở lệnh − Cắt Lỗ Lệnh Đầu. SELL: cắt lỗ = giá mở lệnh + Cắt Lỗ Lệnh Đầu. Khi có từ 2 lệnh trở lên, thông số này không còn tác dụng, thay bằng Cắt Lỗ Cả Chuỗi. | |
| Cắt Lỗ Cả Chuỗi (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 500 |
| Áp dụng khi chuỗi lệnh có từ 2 lệnh trở lên. Mức cắt lỗ của tất cả lệnh trong chuỗi sẽ được đặt cách điểm hòa vốn một khoảng Cắt Lỗ Cả Chuỗi theo chiều có lợi — giúp bảo vệ phần lãi đã tích lũy. BUY: cắt lỗ = Hòa vốn + Cắt Lỗ Cả Chuỗi. SELL: cắt lỗ = Hòa vốn − Cắt Lỗ Cả Chuỗi. | |
| ○ Thông số DCA | |
| Khoảng Cách DCA (Point)▼ | 10000 |
| Khoảng cách từ lệnh có lợi nhất trong chuỗi (lệnh giá cao nhất với BUY, thấp nhất với SELL) để kích hoạt lệnh DCA tiếp theo theo chiều giá đang đi. | |
| Kiểu Tăng Lot DCA▼ | Cấp Số Cộng |
| Chọn Cấp Số Cộng (tăng đều mỗi lệnh) hoặc Cấp Số Nhân (tăng lũy tiến). Cấp số cộng an toàn hơn, cấp số nhân tích lũy lợi nhuận nhanh hơn khi trend kéo dài. | |
| Hệ Số Tăng Lot – Cấp Số Cộng▼ | 0.00 |
| Mỗi lệnh DCA tăng thêm bao nhiêu lot so với lệnh đầu. Ví dụ 0.01: lệnh 2 = 0.02, lệnh 3 = 0.03... | |
| Hệ Số Nhân Lot – Cấp Số Nhân▼ | 1.0 |
| Mỗi lệnh DCA nhân lot theo hệ số này. Ví dụ 1.5: lệnh 2 = 0.02, lệnh 3 = 0.03, lệnh 4 = 0.05... | |
| ○ Thông số chỉ báo MA | |
| Fast MA Period▼ | 10 |
| Số nến tính đường MA Nhanh. Giá trị nhỏ hơn phản ứng nhanh hơn nhưng dễ nhiễu. | |
| Slow MA Period▼ | 34 |
| Số nến tính đường MA Chậm. Phải lớn hơn Fast MA Period. | |
| Trend MA Period (0 = Không Dùng)▼ | 150 |
| Đường lọc xu hướng tổng thể. Áp dụng cho cả lệnh đầu lẫn các lệnh DCA. Đặt 0 để tắt. Khuyến nghị 100–200. Với chiến thuật gồng lãi, MA Trend đặc biệt quan trọng để tránh DCA vào lệnh khi xu hướng đã đảo chiều. | |
| MA Method▼ | Exponential |
| Cách tính đường MA: EMA (nhạy hơn), SMA (đơn giản), SMMA, LWMA. Áp dụng cho cả 3 đường. | |
| MA Applied Price▼ | Close price |
| Loại giá dùng để tính MA. Thông thường dùng giá đóng cửa. | |
| ○ Thông số an toàn | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa▼ | 20 |
| Tổng số lệnh (BUY + SELL) đang mở tối đa. EA dừng DCA khi đạt giới hạn này. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa BUY▼ | 10 |
| Số lệnh trong chuỗi BUY tối đa, bao gồm lệnh đầu và tất cả lệnh DCA. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa SELL▼ | 10 |
| Số lệnh trong chuỗi SELL tối đa, bao gồm lệnh đầu và tất cả lệnh DCA. | |
v1.0
Mới nhất
2025-06-09
MớiPhiên bản đầu tiên. Nâng cấp từ EA-005 với chiến thuật DCA gồng lãi thay vì gồng lỗ.
MớiDCA thuận xu hướng: BUY DCA khi giá tăng vượt lệnh cao nhất, SELL DCA khi giá giảm dưới lệnh thấp nhất.
MớiTP chung tính từ lệnh bất lợi nhất trong chuỗi (lệnh thấp nhất với BUY, cao nhất với SELL).
MớiCắt lỗ hai chế độ: Cắt Lỗ Lệnh Đầu cho lệnh đơn lẻ; Cắt Lỗ Cả Chuỗi bảo vệ lãi khi chuỗi có từ 2 lệnh trở lên.
MớiHỗ trợ hai kiểu tăng lot: cấp số cộng (CSC) và cấp số nhân (CSN).
MớiBảng thống kê DCA hiển thị trực tiếp trên chart.