Robot Forex: EA-009
EA giao dịch theo
mây Kumo Ichimoku
Chiến lược Ichimoku Kumo
Phá vỡ mây Kumo
Mọi cặp tiền
Mọi khung thời gian
v1.00
ℹ️
Ichimoku Kumo là gì? Kumo (mây) là vùng nằm giữa hai đường Senkou Span A và Senkou Span B. Khi giá ở trên mây → xu hướng tăng. Khi giá ở dưới mây → xu hướng giảm. EA-009 giao dịch tại thời điểm giá xuyên phá qua mây trong một cây nến.
Giá mở nến 1 ở dưới đỉnh mây — Giá đóng nến 1 ở trên đỉnh mây
↑ Mở BUY
Giá mở nến 1 ở trên đáy mây — Giá đóng nến 1 ở dưới đáy mây
↓ Mở SELL
◈
Điều kiện xuyên phá trong 1 nến: Giá mở và giá đóng phải nằm hai phía của đỉnh/đáy mây. Điều này đảm bảo tín hiệu chính xác — loại bỏ các trường hợp giá đã phá mây từ nến trước.
◇
Lọc xu hướng (Trend MA): Khi bật, EA chỉ mở BUY nếu giá đóng nến nằm trên MA Trend, chỉ mở SELL nếu nằm dưới. Đặt chu kỳ = 0 để tắt.
◇
Trước khi mở lệnh: EA kiểm tra spread, khung giờ giao dịch và số lệnh tối đa. Tín hiệu chỉ được xác nhận tại thời điểm đóng nến.
| ◯ Thông số chung | |
| Magic Number▼ | 0 |
| Số định danh riêng cho lệnh của EA. Đặt số khác nhau nếu chạy nhiều EA trên cùng tài khoản. | |
| Chiều Lệnh Giao Dịch▼ | BUY và SELL |
| Chọn chiều lệnh EA được phép giao dịch: BUY và SELL, Chỉ BUY, hoặc Chỉ SELL. | |
| Gửi thông báo về điện thoại▼ | TẮT |
| Khi bật, EA gửi push notification (gửi thông báo) về ứng dụng MetaTrader trên điện thoại mỗi khi có tín hiệu giao dịch. Cần cấu hình MetaQuotes ID trong cài đặt MT4/MT5. | |
| Khung Thời Gian (TimeFrame)▼ | 1 Hour |
| Khung nến EA dùng để tính tín hiệu Ichimoku. Khung lớn hơn cho ít lệnh hơn nhưng tín hiệu chắc chắn hơn. | |
| Giờ Giao Dịch (HH:MM-HH:MM)▼ | 00:00-23:59 |
| Khoảng giờ EA được phép mở lệnh mới theo giờ server. Hỗ trợ qua đêm, ví dụ: 20:00-06:00. | |
| Spread Tối Đa (Point)▼ | 360 |
| EA ngừng mở lệnh nếu spread hiện tại vượt ngưỡng này. | |
| ◯ Thông số mở lệnh | |
| Khối Lượng (LOT)▼ | 0.01 |
| Số lot mỗi lệnh. Tài khoản 1.000 USD: khởi đầu an toàn là 0.01–0.05 lot. | |
| Chốt Lời — TakeProfit (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 5000 |
| Khoảng cách đến mức chốt lời tính bằng point. Đặt 0 để không dùng. | |
| Cắt Lỗ — StopLoss (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 5000 |
| Khoảng cách đến mức cắt lỗ tính bằng point. Khuyến nghị luôn đặt SL. | |
| Hợp Nhất TP▼ | TẮT |
| Khi bật: TP tính từ giá hòa vốn bình quân của cả nhóm lệnh. | |
| Hợp Nhất SL▼ | TẮT |
| Khi bật: SL tính từ giá cao nhất (BUY) hoặc thấp nhất (SELL) trong nhóm lệnh. | |
| ◯ Thông số chỉ báo Ichimoku | |
| Tenkan-sen Period▼ | 9 |
| Chu kỳ tính đường Tenkan-sen (đường chuyển đổi). Mặc định 9. Phản ánh xu hướng ngắn hạn. | |
| Kijun-sen Period▼ | 26 |
| Chu kỳ tính đường Kijun-sen (đường cơ sở). Mặc định 26. Phản ánh xu hướng trung hạn và là ngưỡng hỗ trợ/kháng cự động quan trọng. | |
| Senkou Span B Period▼ | 52 |
| Chu kỳ tính đường Senkou Span B — một trong hai biên của mây Kumo. Mặc định 52. Phản ánh xu hướng dài hạn. | |
| ◯ Thông số Trend MA | |
| Trend MA Period (0 = Không Dùng)▼ | 150 |
| Đường MA lọc xu hướng tổng thể. Đặt 0 để tắt. Khuyến nghị 100–200. | |
| MA Method▼ | Exponential |
| Cách tính MA Trend: EMA (nhạy hơn), SMA (đơn giản), SMMA, LWMA. | |
| MA Applied Price▼ | Close price |
| Loại giá dùng để tính MA Trend. Thông thường dùng giá đóng cửa. | |
| ◯ Thông số an toàn | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa▼ | 20 |
| Tổng số lệnh mở đồng thời tối đa. EA ngừng mở lệnh mới khi đạt giới hạn. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa BUY▼ | 10 |
| Số lệnh BUY được phép mở đồng thời. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa SELL▼ | 10 |
| Số lệnh SELL được phép mở đồng thời. | |
v1.0
Mới nhất
2025-06-01
MớiPhát hành lần đầu với chiến lược phá vỡ mây Kumo Ichimoku.