Robot Forex: EA-003
EA giao dịch theo
mô hình nến Pinbar
Chiến lược Pinbar
Tùy chỉnh tỷ lệ nến
Mọi cặp tiền
Mọi khung thời gian
v1.00
Bullish Pinbar xuất hiện tại nến vừa đóng
↑ Mở BUY
Bearish Pinbar xuất hiện tại nến vừa đóng
↓ Mở SELL
◆
Nhận diện Pinbar: EA kiểm tra nến vừa đóng theo 4 tiêu chí: kích thước tối thiểu, tỷ lệ thân nến, tỷ lệ bóng dài (tail) và tỷ lệ bóng ngắn (nose). Tất cả đều có thể tùy chỉnh.
◆
Kiểm tra màu nến: Khi bật, Bullish Pinbar phải có thân nến tăng (đóng > mở), Bearish Pinbar phải có thân nến giảm (đóng < mở).
◆
Nến ngược chiều trước đó: Tùy chọn yêu cầu trước cây Pinbar tăng phải có N nến giảm liên tiếp, trước Pinbar giảm phải có N nến tăng liên tiếp. Đặt 0 để bỏ qua điều kiện này.
◇
Lọc xu hướng (Trend MA): Khi bật, EA chỉ mở BUY nếu giá đóng nến nằm trên MA Trend, chỉ mở SELL nếu nằm dưới. Đặt chu kỳ = 0 để tắt.
◇
Trước khi mở lệnh: EA kiểm tra spread, khung giờ giao dịch và số lệnh tối đa. Tín hiệu chỉ được xác nhận tại thời điểm đóng nến.
| ◯ Thông số chung | |
| Magic Number▼ | 0 |
| Số định danh riêng cho lệnh của EA. Đặt số khác nhau nếu chạy nhiều EA trên cùng tài khoản. | |
| Khung Thời Gian (TimeFrame)▼ | 1 Hour |
| Khung nến EA dùng để nhận diện Pinbar. Khung lớn hơn cho ít lệnh hơn nhưng tín hiệu chắc chắn hơn. | |
| Giờ Giao Dịch (HH:MM-HH:MM)▼ | 00:00-23:59 |
| Khoảng giờ EA được phép mở lệnh mới theo giờ server. Hỗ trợ qua đêm, ví dụ: 20:00-06:00. | |
| Spread Tối Đa (Point)▼ | 360 |
| EA ngừng mở lệnh nếu spread hiện tại vượt ngưỡng này. | |
| ◯ Thông số mở lệnh | |
| Khối Lượng (LOT)▼ | 0.01 |
| Số lot mỗi lệnh. Tài khoản 1.000 USD: khởi đầu an toàn là 0.01–0.05 lot. | |
| Chốt Lời — TakeProfit (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 5000 |
| Khoảng cách đến mức chốt lời tính bằng point. Đặt 0 để không dùng. | |
| Cắt Lỗ — StopLoss (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 5000 |
| Khoảng cách đến mức cắt lỗ tính bằng point. Khuyến nghị luôn đặt SL. | |
| Hợp Nhất TP▼ | TẮT |
| Khi bật: TP tính từ giá hòa vốn bình quân của cả nhóm lệnh. | |
| Hợp Nhất SL▼ | TẮT |
| Khi bật: SL tính từ giá cao nhất (BUY) hoặc thấp nhất (SELL) trong nhóm lệnh. | |
| ◯ Thông số nhận diện Pinbar | |
| Thân Nến Tối Đa (%)▼ | 33 |
| Thân nến (khoảng cách mở–đóng) không được vượt quá tỷ lệ này so với tổng chiều dài nến. Giá trị càng nhỏ, nến càng phải có thân mỏng. | |
| Thân Nến Tối Thiểu (%)▼ | 5 |
| Thân nến tối thiểu để loại bỏ nến Doji hoàn toàn (mở = đóng). | |
| Bóng Dài Tối Thiểu / Tail (%)▼ | 60 |
| Bóng dài (tail) phải chiếm ít nhất tỷ lệ này. Bóng dưới là tail của Bullish Pinbar, bóng trên là tail của Bearish Pinbar. | |
| Bóng Ngắn Tối Đa / Nose (%)▼ | 15 |
| Bóng ngắn (nose) không được vượt quá tỷ lệ này. Giúp loại bỏ các nến có cả hai bóng đều dài. | |
| Kích Thước Nến Tối Thiểu (Point)▼ | 100 |
| Tổng chiều dài nến (high – low) phải đạt tối thiểu số point này. Lọc bỏ các nến quá nhỏ, không có ý nghĩa tín hiệu. Đặt 0 để không giới hạn. | |
| Kiểm Tra Màu Nến Pinbar▼ | TẮT |
| Khi bật: Bullish Pinbar phải có thân nến tăng (đóng ≥ mở), Bearish Pinbar phải có thân nến giảm (đóng ≤ mở). | |
| Số Nến Ngược Chiều Trước Đó▼ | 3 |
| Số nến liền trước Pinbar phải đi ngược chiều. Trước Pinbar tăng cần N nến giảm; trước Pinbar giảm cần N nến tăng. Nến Doji được tính hợp lệ cho cả hai chiều. Đặt 0 để bỏ qua điều kiện này. | |
| ◯ Thông số Trend MA | |
| Trend MA Period (0 = Không Dùng)▼ | 150 |
| Đường MA lọc xu hướng tổng thể. Đặt 0 để tắt. Khuyến nghị 100–200. | |
| MA Method▼ | Exponential |
| Cách tính MA Trend: EMA (nhạy hơn), SMA (đơn giản), SMMA, LWMA. | |
| MA Applied Price▼ | Close price |
| Loại giá dùng để tính MA Trend. Thông thường dùng giá đóng cửa. | |
| ◯ Thông số an toàn | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa▼ | 20 |
| Tổng số lệnh mở đồng thời tối đa. EA ngừng mở lệnh mới khi đạt giới hạn. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa BUY▼ | 10 |
| Số lệnh BUY được phép mở đồng thời. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa SELL▼ | 10 |
| Số lệnh SELL được phép mở đồng thời. | |
v1.0
Mới nhất
2025-06-01
MớiPhát hành lần đầu với chiến lược nhận diện mô hình nến Pinbar.