Robot Forex: EA-001
EA giao dịch theo
hai đường MA cắt nhau
Chiến lược MA
Mọi cặp tiền
Mọi khung thời gian
v1.00
MA Nhanh cắt lên trên MA Chậm
↑ Mở BUY
MA Nhanh cắt xuống dưới MA Chậm
↓ Mở SELL
◆
Lọc xu hướng (MA Trend): Khi bật, EA chỉ mở BUY nếu giá đóng nến nằm trên MA Trend, chỉ mở SELL nếu nằm dưới. Đặt chu kỳ = 0 để tắt hoàn toàn.
◇
Trước khi mở lệnh: EA kiểm tra spread, khung giờ giao dịch và số lệnh tối đa. Tín hiệu chỉ được xác nhận tại thời điểm đóng nến.
| ◯ Thông số chung | |
| Magic Number▼ | 0 |
| Số định danh riêng cho lệnh của EA. Đặt số khác nhau nếu chạy nhiều EA trên cùng tài khoản. | |
| Khung Thời Gian (TimeFrame)▼ | 1 Hour |
| Khung nến EA dùng để tính tín hiệu MA. Khung lớn hơn cho ít lệnh hơn nhưng tín hiệu chắc chắn hơn (từ M1 đến Monthly). | |
| Giờ Giao Dịch (HH:MM-HH:MM)▼ | 00:00-23:59 |
| Khoảng giờ EA được phép mở lệnh mới theo giờ server. Hỗ trợ qua đêm, ví dụ: 20:00-06:00. | |
| Spread Tối Đa (Point)▼ | 360 |
| EA ngừng mở lệnh nếu spread hiện tại vượt ngưỡng này. | |
| ◯ Thông số mở lệnh | |
| Khối Lượng (LOT)▼ | 0.01 |
| Số lot mỗi lệnh. Tài khoản 1.000 USD: khởi đầu an toàn là 0.01–0.05 lot. | |
| Chốt Lời (TakeProfit) (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 5000 |
| Khoảng cách đến mức chốt lời tính bằng point. Đặt 0 để không dùng. | |
| Cắt Lỗ (StopLoss) (Point; 0 = Không Dùng)▼ | 5000 |
| Khoảng cách đến mức cắt lỗ tính bằng point. Đặt 0 để không dùng. Khuyến nghị luôn đặt SL để bảo vệ tài khoản. | |
| Hợp Nhất TP▼ | TẮT |
| Khi bật: mức TP tính từ giá hòa vốn bình quân của cả nhóm lệnh, thay vì tính riêng từng lệnh. | |
| Hợp Nhất SL▼ | TẮT |
| Khi bật: mức SL tính từ giá cao nhất (BUY) hoặc thấp nhất (SELL) trong nhóm lệnh. | |
| ◯ Thông số chỉ báo MA | |
| Fast MA Period▼ | 10 |
| Số nến tính đường MA Nhanh. Giá trị nhỏ hơn phản ứng nhanh hơn nhưng dễ nhiễu. | |
| Slow MA Period▼ | 34 |
| Số nến tính đường MA Chậm. Phải lớn hơn Fast MA Period. | |
| Trend MA Period (0 = Không Dùng)▼ | 150 |
| Đường MA lọc xu hướng tổng thể. Đặt 0 để tắt. Khi bật, EA chỉ mở BUY nếu giá trên MA Trend, SELL nếu giá dưới. Khuyến nghị 100–200. | |
| MA Method▼ | Exponential |
| Cách tính đường MA: EMA (nhạy hơn), SMA (đơn giản), SMMA, LWMA. Áp dụng cho cả 3 đường. | |
| MA Applied Price▼ | Close price |
| Loại giá dùng để tính MA. Thông thường dùng giá đóng cửa. | |
| ◯ Thông số an toàn | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa▼ | 20 |
| Tổng số lệnh đang mở đồng thời tối đa. EA ngừng mở lệnh mới khi đạt giới hạn. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa BUY▼ | 10 |
| Số lệnh BUY được phép mở đồng thời. Không thể vượt qua tổng số lệnh tối đa. | |
| Số Lệnh Mở Tối Đa SELL▼ | 10 |
| Số lệnh SELL được phép mở đồng thời. Không thể vượt qua tổng số lệnh tối đa. | |
v1.0
Mới nhất
2025-05-01
MớiĐây là phiên bản đầu tiên.